--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
cắm đất
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cắm đất
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cắm đất
+
Stake out land (of a debtor)
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "cắm đất"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"cắm đất"
:
cắm đất
chạm mặt
chấm dứt
chấm hết
chấm mút
chiếm đoạt
Lượt xem: 636
Từ vừa tra
+
cắm đất
:
Stake out land (of a debtor)
+
bêu xấu
:
Dishonuor, discredit, humiliate
+
biểu diễn
:
To perform, to executebiểu diễn một điệu múato perform a dancebiểu diễn một bài quyềnto perform a series of boxing holdschương trình biểu diễn âm nhạca musical concert programme
+
definitive host
:
vật chủ cuối cùng, vật chủ vĩnh viễn
+
dầu hỏa
:
kerosene, petro leum